Bản dịch của từ 桑斧 trong tiếng Việt

桑斧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑斧 (Danh từ)

sāng fǔ
01

Cái rìu có cán làm bằng gỗ dâu (gỗ từ cây tằm)

用桑木做柄的斧头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑斧

sāng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép