Bản dịch của từ 桑林 trong tiếng Việt

桑林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑林 (Danh từ)

sāng lín
01

Rừng dâu (vườn/đám dâu) — nơi trồng cây dâu tằm; nhớ liên tưởng đến tằm ăn lá dâu

1.桑树林。

Ví dụ
02

Tên một khúc nhạc cổ (cổ nhạc Trung Hoa); theo truyền thuyết là âm nhạc dành cho vua thời (Ân)

2.古乐曲名。相传为殷天子之乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tên thần thoại/神名 trong truyền thuyết (tên riêng thần linh gọi là 桑林)

3.传说中的神名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên cổ địa danh (một nơi cổ xưa; theo truyền thuyết là nơi殷汤 cầu mưa)

4.古地名。相传为殷汤祈雨的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑林

sāng

lín

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép