Bản dịch của từ 桑枢瓮牖 trong tiếng Việt

桑枢瓮牖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑枢瓮牖 (Tính từ)

sāng shū wéng yǒu
01

Cửa trục gốc dâu

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑枢瓮牖

sāng

shū

wèng

yǒu

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép