Bản dịch của từ 桑根 trong tiếng Việt

桑根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑根 (Danh từ)

sāng gēn
01

Rễ cây dâu (rễ của cây dâu/mulberry); dùng làm dược liệu trong Đông y

1.桑树的根。可作中药。

Ví dụ
02

Một tên gọi cổ cho chuồn chuồn (một loài côn trùng giống chuồn chuồn), thường thấy trong văn cổ; chữ Hán '' kết hợp với '' không phải gốc cây ở đây mà là tên khác của chuồn chuồn

2.蜻蛉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một loài rắn (theo ghi chép truyền thống); tham khảo mục “桑根蛇”.

3.蛇名。参见“桑根蛇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑根

sāng

gēn

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép