Bản dịch của từ 桑根线 trong tiếng Việt
桑根线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāng | ㄙㄤ | s | ang | thanh ngang |
桑根线 (Danh từ)
【sāng gēn xiàn】
01
Chỉ/kim khâu làm từ sợi vỏ rễ dâu (dùng xưa để khâu ngoài da trong phẫu thuật), tức “chỉ dâu” bằng sợi rễ cây dâu
用桑根皮长纤维制成的线。古时作外科缝合手术用线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑根线
sāng
桑
gēn
根
xiàn
线
Các từ liên quan
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
- Hình thái radical:
- ⿱,叒,木
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丧
桒
喪
槡
柺
朿
樞
梿
枿
櫡
㯅
村
杨
㮡
㯥
柢
鿊
圄
䓋
砝
烙
倉
剤
砼
起
蚅
陶
钰
沧桑
桑葚
桑拿
桑椹
桑叶
扶桑
桑树
桑子
桑田
桑梓
