Bản dịch của từ 桑根车 trong tiếng Việt

桑根车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑根车 (Danh từ)

sāng gēn chē
01

Xích lô/xe chở vua trong truyền thuyết (nghĩa cổ: “sơn xa” — chiếc xe xuất hiện báo điềm lành khi vua có đức; sau chỉ xe vua)

即山车。纬书传说帝王有德,天下太平,则山车出现,为祥瑞之一。后亦指帝王所乘之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑根车

sāng

gēn

chē

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
车两
车主
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép