Bản dịch của từ 桑梓之念 trong tiếng Việt

桑梓之念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑梓之念 (Danh từ)

sāng zǐ zhī niàn
01

Nỗi nhớ quê hương (tình cảm sâu nặng đối với quê cũ, nhà cửa, làng xóm) — Hán Việt: tang tử

指对故乡的思念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑梓之念

sāng

zhī

niàn

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
之个
之乎者也
之任
之前
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép