Bản dịch của từ 桑榆暖 trong tiếng Việt

桑榆暖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑榆暖 (Danh từ)

sāng yú nuǎn
01

Cảnh tuổi già an nhàn, hưởng thọ và sung túc; thường chỉ cuộc sống hạnh phúc ở tuổi về chiều (Hán-Việt: tang-ngưu/桑榆 chỉ hoàng hôn tượng trưng cho tuổi già)

谓晩年幸福。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑榆暖

sāng

nuǎn

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép