Bản dịch của từ 桑榆暮影 trong tiếng Việt

桑榆暮影

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑榆暮影 (Tính từ)

sāng yú mù yǐng
01

Bóng chiều tà

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑榆暮影

sāng

yǐng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
影业
影书
影事
影从
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép