Bản dịch của từ 桑田沧海 trong tiếng Việt

桑田沧海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑田沧海 (Tính từ)

sāng tián cāng hǎi
01

Biển biến thành nương dâu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑田沧海

sāng

tián

cāng

hǎi

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
田丁
田七
田业
田中
田中义一
沧州
沧州市
沧桑
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép