Bản dịch của từ 桑白皮 trong tiếng Việt

桑白皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑白皮 (Danh từ)

sāng bái pí
01

Tang bạch bì (vỏ trắng rễ cây dâu, vị thuốc đông y)

桑树的内层根皮,白色可入药,对水肿、咳嗽等有效

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑白皮

sāng

bái

桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép