Bản dịch của từ 桑稼 trong tiếng Việt

桑稼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑稼 (Danh từ)

sāng jià
01

Việc trồng dâu và cấy trồng (công việc nông nghiệp, nhất là liên quan đến dâu tằm và ruộng đồng) — có Hán Việt: 'tang giá' (tang = dâu, = cấy trồng).

指农桑之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑稼

sāng

jià

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép