Bản dịch của từ 桑经 trong tiếng Việt

桑经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑经 (Danh từ)

sāng jīng
01

Tên sách cổ: 《水经之别称相传为汉代桑钦所著類似書名或書籍專稱

指《水经》。相传为汉桑钦所作,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑经

sāng

jīng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép