Bản dịch của từ 桑羊 trong tiếng Việt

桑羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑羊 (Danh từ)

sāng yáng
01

Tên viết tắt của nhà kinh tế thời Tây Hán: 桑弘羊 (Sang Hồng Dương)

西汉经济学家桑弘羊的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑羊

sāng

yáng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
羊体嵇心
羊倌
羊傅
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép