Bản dịch của từ 桑荫不徙 trong tiếng Việt
桑荫不徙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāng | ㄙㄤ | s | ang | thanh ngang |
桑荫不徙 (Tính từ)
【sāng yīn bù xǐ】
01
Bóng cây dâu chưa dịch, chỉ sự đồng cảm và hiểu nhau không cần thời gian dài.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑荫不徙
sāng
桑
yīn
荫
bù
不
xǐ
徙
Các từ liên quan
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
荫佑
荫凉
荫势
荫叙
荫坑
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
- Bính âm:
- 【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
- Các biến thể:
- 桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
- Hình thái radical:
- ⿱,叒,木
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丧
桒
喪
槡
柺
朿
樞
梿
枿
櫡
㯅
村
杨
㮡
㯥
柢
鿊
圄
䓋
砝
烙
倉
剤
砼
起
蚅
陶
钰
沧桑
桑葚
桑拿
桑椹
桑叶
扶桑
桑树
桑子
桑田
桑梓
