Bản dịch của từ 桑蓬 trong tiếng Việt

桑蓬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑蓬 (Danh từ)

sāng péng
01

Tang bồng; dâu tằm; bông tằm

桑蓬是一种植物,通常指的是桑树的嫩叶或其相关的部分,常用于养蚕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑蓬

sāng

péng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
蓬丘
蓬乱
蓬勃
蓬发
蓬块
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép