Bản dịch của từ 桑野 trong tiếng Việt

桑野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑野 (Danh từ)

sāng yě
01

Cánh đồng trồng dâu (để nuôi tằm); ruộng dâu

1.植桑的田野。

Ví dụ
02

Một phương xa ở phía Đông trong cổ văn (địa danh cổ/ẩn dụ chỉ miền cực đông), Hán‑Việt: tang dã

2.八纮之一。古代指东方极远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Địa danh: rừng dâu/tên nơi (xưa) — nơi tế lễ, cầu mưa; tức '桑林' (rừng cây dâu) trong kinh sử

3.地名。即桑林。殷汤祷雨处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑野

sāng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
野丈人
野三坡
野乘
野事
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép