Bản dịch của từ 桑间之音 trong tiếng Việt

桑间之音

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑间之音 (Tính từ)

sāng jiān zhī yīn
01

Nhạc dâm đãng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑间之音

sāng

jiān

zhī

yīn

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
间不容发
间不容瞬
间不容砺
之个
之乎者也
之任
之前
音义
音乐
音乐之声
音书
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép