Bản dịch của từ 桑间濮上 trong tiếng Việt

桑间濮上

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑间濮上 (Thành ngữ)

sāng jiān pú shàng
01

Tang gian bộc thượng; tang bộc; giữa ruộng dâu, trên sông bộc (nơi trai gái hẹn hò nhau, sau chỉ nơi ăn chơi trụy lạc.)

桑间、濮上,古代卫地名,为当时青年男女幽会、唱情歌的地方后指淫风流行的地方

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑间濮上

sāng

jiān

shàng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
间不容发
间不容瞬
间不容砺
濮上
濮上之音
濮上桑间
濮上风
濮竹
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép