Bản dịch của từ 桑麻 trong tiếng Việt

桑麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑麻 (Danh từ)

sāng má
01

Dương (cây dâu) và ma (cây gai/lanh) — chỉ hai loại cây trồng: trồng dâu nuôi tằm lấy kén và trồng cây gai/lanh lấy sợi, biểu thị nghề trồng trọt, dệt vải truyền thống

1.桑树和麻。植桑饲蚕取茧和植麻取其纤维,同为古代农业解决衣着的最重要的经济活动。

Ví dụ
02

Chung chỉ nông sản hoặc công việc nông vụ (cây trồng, ruộng vườn; nói chung về nông nghiệp)

2.泛指农作物或农事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑麻

sāng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
麻亮
麻仁
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép