Bản dịch của từ 桑黄 trong tiếng Việt

桑黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤsangthanh ngang

桑黄 (Danh từ)

sāng huáng
01

Tên khác của '木耳'(桑耳),即一种可食用的真菌俗称木耳常见于菜肴中的黑木耳

桑耳的别称。见明李时珍《本草纲目.菜五.木耳》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桑黄

sāng

huáng

Các từ liên quan

桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
桑
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【TANG】
Các biến thể:
桒, 槡, 𠭌, 𠭨, 𣕐
Hình thái radical:
⿱,叒,木
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép