Bản dịch của từ 桓伊三弄 trong tiếng Việt
桓伊三弄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
桓伊三弄 (Danh từ)
【huán yī sān nòng】
01
Tên một khúc nhạc cổ nổi tiếng, dựa theo câu chuyện về nhạc sĩ Hán Vũ thời Tấn là Hàn Y, nổi bật với ba điệu nhạc biến hóa tinh tế, tượng trưng cho vẻ đẹp của hoa mai.
《晋书.桓伊传》:“﹝伊﹞善音乐,尽一时之妙……徽之(王徽之)便令人谓伊曰:‘闻君善吹笛,试为我一奏。’伊是时已贵显,素闻徽之名,便下车,踞胡床,为作三调,弄毕,便上车去。”据《神奇秘谱》载,琴曲《梅花三弄》即据此改编而成。后因以“桓伊三弄”指《梅花三弄》曲。宋苏轼《昭君怨.送别》词:“谁作《桓伊三弄》,惊破緑窗幽梦。”亦借为梅花之典。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓伊三弄
huán
桓
yī
伊
sān
三
nòng
弄
Các từ liên quan
桓伊
桓伊笛
桓伊筝
桓友
桓圭
伊于胡底
伊人
伊优
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𣒯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
還
瓛
闤
雚
萑
䍺
鍰
缳
环
堚
獂
䴟
植
棏
檲
槚
榵
柎
柵
櫕
檅
杻
椼
栎
旊
眚
砞
庮
桡
蚔
粋
恋
桛
凎
壶
戙
盘桓
桓桓
桓玄
乌桓
桓仁
般桓
桓台
齐桓公
桓仁县
罗荣桓
