Bản dịch của từ 桓孟 trong tiếng Việt
桓孟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
桓孟 (Danh từ)
【huán mèng】
01
Từ chỉ hai người vợ hiền đức nổi tiếng thời xưa, biểu tượng cho mẫu mực về sự đảm đang và hiếu thảo trong gia đình.
汉鲍宣妻桓少君和梁鸿妻孟光的并称。旧时并视为贤妻的典范。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓孟
huán
桓
mèng
孟
Các từ liên quan
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
孟乐
孟买
孟享
孟亭
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𣒯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
還
瓛
闤
雚
萑
䍺
鍰
缳
环
堚
獂
䴟
植
棏
檲
槚
榵
柎
柵
櫕
檅
杻
椼
栎
旊
眚
砞
庮
桡
蚔
粋
恋
桛
凎
壶
戙
盘桓
桓桓
桓玄
乌桓
桓仁
般桓
桓台
齐桓公
桓仁县
罗荣桓
