Bản dịch của từ 桓山之泣 trong tiếng Việt

桓山之泣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

桓山之泣 (Danh từ)

huán shān zhī qì
01

Nỗi đau thương, bi ai khi gia đình ly tán, người thân xa cách.

谓家人离散的悲痛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓山之泣

huán

shān

zhī

Các từ liên quan

桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
之个
之乎者也
之任
之前
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
桓
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𣒯
Hình thái radical:
⿰,木,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép