Bản dịch của từ 桓楹 trong tiếng Việt
桓楹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
桓楹 (Danh từ)
【huán yíng】
01
Cột lớn cổ đại dùng để treo quan tài khi chôn cất vua chúa và chư hầu, có lỗ để xuyên dây treo quan tài vào mộ.
1.古代天子﹑诸侯葬时下棺所植的大柱子。柱上有孔,穿索悬棺以入墓穴。
Ví dụ
02
Cột đá lớn, thường dựng trước cổng hoặc lối đi làm dấu hoặc trang trí, gọi là 'hoa biểu'
2.华表。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓楹
huán
桓
yíng
楹
Các từ liên quan
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𣒯
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
還
瓛
闤
雚
萑
䍺
鍰
缳
环
堚
獂
䴟
植
棏
檲
槚
榵
柎
柵
櫕
檅
杻
椼
栎
旊
眚
砞
庮
桡
蚔
粋
恋
桛
凎
壶
戙
盘桓
桓桓
桓玄
乌桓
桓仁
般桓
桓台
齐桓公
桓仁县
罗荣桓
