Bản dịch của từ 桓碑 trong tiếng Việt

桓碑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

桓碑 (Danh từ)

huán bēi
01

Bia mộ, tấm bia ghi tên người đã khuất để tưởng niệm.

指墓碑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桓碑

huán

bēi

Các từ liên quan

桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
碑亭
碑刻
桓
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
𣒯
Hình thái radical:
⿰,木,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép