Bản dịch của từ 桔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

(Danh từ)

jié
01

Cần múc nước; gàu múc nước

桔槔

Ví dụ

(Danh từ)

jié
01

Quýt

'橘'俗作'桔'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桔
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄩˊ】【KẾT】
Các biến thể:
㮮, 吉, 𣚃, 橘
Hình thái radical:
⿰,木,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép