Bản dịch của từ 桕烛 trong tiếng Việt

桕烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

桕烛 (Danh từ)

jiù zhú
01

Loại nến làm từ nhựa cây , thường dùng để thắp sáng.

用桕脂做成的蜡烛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桕烛

jiù

zhú

Các từ liên quan

桕油
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
桕
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,木,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép