Một loại cây cổ trong sách xưa, còn gọi là cây Thủy Đỏ, thân gỗ đỏ, vân mịn, gỗ cứng nhưng dễ gãy, bề mặt rất trơn láng (giống như nước đỏ chảy qua thân cây).
古书上说的一种树,亦称赤水木:“此木色赤。纹理细,性稍坚且脆,极滑净。”
Ví dụ
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,木,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép