Bản dịch của từ 桘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chuí
01

Cây gỗ dùng làm búa, giống như cái búa lớn để đập (giúp nhớ: 'chuý' như 'chày' giã gạo)

同“槌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桘
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÝ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠂤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép