Bản dịch của từ 桙 trong tiếng Việt
桙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
桙 (Danh từ)
【yú】
01
Bình, lọ đựng nước canh hoặc nước uống (giúp nhớ: 'yú' như 'dụ' đựng nước ngon)
盛浆汤等的器皿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 杅, 㭌, 模
- Hình thái radical:
- ⿰,木,牟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釪
澞
鸆
鰅
鮽
㧕
崳
骬
虶
䬔
㥚
䜽
鍪
䗋
堥
蛑
䏬
踎
恈
㭌
㖼
繆
劺
鞪
梢
杧
欐
㭁
桗
椚
欀
椞
械
櫼
㭡
㯋
舨
热
敌
㤠
畚
租
诼
娤
蚓
莂
桝
粑
