Bản dịch của từ 桚子 trong tiếng Việt
桚子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zā | ㄗㄚ | N/A | N/A | N/A |
桚子 (Danh từ)
【zā zǐ】
01
Dụng cụ tra tấn ngày xưa kẹp giữa ngón tay (cái kẹp ngón tay bằng gỗ/kim loại)
旧时夹手指的刑具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桚子
zǎn
桚
zi
子
Các từ liên quan
桚指
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zā】【ㄗㄚ】【TÁ】
- Các biến thể:
- 拶, 㭮
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𡿪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚乚乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臢
扎
鉔
魳
拶
迊
匝
紮
臜
帀
紥
沞
趱
噆
㤰
寁
趲
䥄
䍝
攅
拶
揝
攢
㳫
㮝
槔
格
楱
檏
枔
杚
柋
杆
梸
檹
杴
㛒
栓
㧴
凍
衄
蚅
圃
飣
扇
䇘
娨
畞
