Bản dịch của từ 桝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jié
01

◎ Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, biến thể của chữ (một loại hộp đo lường gỗ truyền thống). (Hãy nhớ chữ này như một chiếc hộp đo gỗ để đong gạo, dễ liên tưởng với từ 'khiết' trong Hán Việt.)

◎ 日本地名用字。

Ví dụ
桝
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,木,舛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép