◎ Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, biến thể của chữ 枡 (một loại hộp đo lường gỗ truyền thống). (Hãy nhớ chữ này như một chiếc hộp đo gỗ để đong gạo, dễ liên tưởng với từ 'khiết' trong Hán Việt.)
◎ 日本地名用字。
Ví dụ
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,木,舛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
木
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶一乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép