Bản dịch của từ 桟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhàn
01

Giống chữ '' trong tiếng Nhật, chỉ thanh ngang, giá đỡ hoặc chốt cửa (như cái kệ để đồ hay thanh chắn cửa).

同“栈”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

桟
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,㦮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép