ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
桟
Bảng phân tích âm vị 桟
Zhàn
Giống chữ '栈' trong tiếng Nhật, chỉ thanh ngang, giá đỡ hoặc chốt cửa (như cái kệ để đồ hay thanh chắn cửa).
同“栈”(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép