Bản dịch của từ 桠杈 trong tiếng Việt

桠杈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

桠杈 (Danh từ)

yā chà
01

Phân nhánh; phân chẽ (cành cây)

形容树枝歧出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái chẽ; cái chạng

树枝分出的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桠杈

chà

Các từ liên quan

桠枝
桠枫
桠桠叉叉
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
桠
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
椏, 𣏎
Hình thái radical:
⿰,木,亚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép