Bản dịch của từ 桠杈 trong tiếng Việt
桠杈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
桠杈 (Danh từ)
【yā chà】
01
Phân nhánh; phân chẽ (cành cây)
形容树枝歧出
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái chẽ; cái chạng
树枝分出的地方
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桠杈
yā
桠
chà
杈
Các từ liên quan
桠枝
桠枫
桠桠叉叉
杈儿
杈子
杈子粪
杈杆儿
杈枒
