Bản dịch của từ 桠桠叉叉 trong tiếng Việt
桠桠叉叉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
桠桠叉叉 (Tính từ)
【yā yā chā chā】
01
Lộn xộn, rẽ tách không đều; tình trạng chỗ này chỗ khác xộc xệch (như cành cây vươn ngoằn ngoèo)
歧出错杂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桠桠叉叉
yā
桠
yā
叉
Các từ liên quan
桠杈
桠枝
桠枫
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
