Bản dịch của từ 桡动脉 trong tiếng Việt

桡动脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

桡动脉 (Danh từ)

ráo dòng mài
01

Động mạch cổ tay; động mạch quay

肱动脉的一个分支,沿前臂靠桡骨的一侧,至手掌部与尺动脉汇合,向手指发出分支桡动脉经过手腕部分,用手按时,可以感觉到它的跳动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桡动脉

ráo

dòng

mài

桡
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
橈, 𦪛
Hình thái radical:
⿰,木,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép