Bản dịch của từ 桡袭 trong tiếng Việt

桡袭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ráo

ㄖㄠˊraothanh sắc

桡袭 (Động từ)

ráo xí
01

Quấy rầy, bất ngờ tấn công/đột kích (gợi ý: xâm phạm, làm phiền một cách lén lút)

骚扰掩袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桡袭

ráo

Các từ liên quan

桡人
桡动脉
桡姬
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
桡
Bính âm:
【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
Các biến thể:
橈, 𦪛
Hình thái radical:
⿰,木,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép