Bản dịch của từ 桡贩子 trong tiếng Việt
桡贩子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
桡贩子 (Danh từ)
【ráo fàn zǐ】
01
Từ phương ngữ: người chèo thuyền được thuê để bơi/chèo (người lái đò, lái thuyền thuê)
方言。受雇为人划桨的船工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桡贩子
ráo
桡
fàn
贩
zi
子
Các từ liên quan
桡人
桡动脉
桡姬
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 橈, 𦪛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襓
饒
蕘
荛
䫞
㹛
饶
娆
橈
嬈
譊
蟯
䄩
䑋
䃩
猱
蛲
䴃
夒
碙
䛝
挠
榁
㮹
椏
梑
樷
楉
榱
㯱
棽
㭲
㯈
材
浜
衐
倳
䇙
珜
离
泰
連
䋅
釙
蚢
峽
桡骨
阻桡
桡动脉
