Bản dịch của từ 桡辞 trong tiếng Việt
桡辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ráo | ㄖㄠˊ | r | ao | thanh sắc |
桡辞 (Danh từ)
【ráo cí】
01
Từ ngữ cổ/biệt danh (cổ văn viết: cũng viết là “桡词”), ít dùng, thuộc dạng thuật ngữ hoặc tên gọi đặc thù
1.亦作“桡词”。
Ví dụ
02
Lời nói khuất phục, lời xin chịu thua; lời nhượng bộ (có tính chiều theo, đầu hàng bằng lời)
2.屈从的言词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桡辞
ráo
桡
cí
辞
Các từ liên quan
桡人
桡动脉
桡姬
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【ráo】【ㄖㄠˊ】【NHIÊU】
- Các biến thể:
- 橈, 𦪛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襓
饒
蕘
荛
䫞
㹛
饶
娆
橈
嬈
譊
蟯
䄩
䑋
䃩
猱
蛲
䴃
夒
碙
䛝
挠
榁
㮹
椏
梑
樷
楉
榱
㯱
棽
㭲
㯈
材
浜
衐
倳
䇙
珜
离
泰
連
䋅
釙
蚢
峽
桡骨
阻桡
桡动脉
