Bản dịch của từ 桢木 trong tiếng Việt
桢木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
桢木 (Danh từ)
【zhēn mù】
01
Tên một loài cây gỗ: nữ trinh (女貞), thường gọi là cây nữ châm/kỳnữ; gỗ cứng, cây bụi/nhỏ, lá xanh dùng làm cây cảnh hoặc làm thuốc.
木名,即女贞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桢木
zhēn
桢
mù
木
Các từ liên quan
桢固
桢子
桢干
桢弼
桢材
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 楨
- Hình thái radical:
- ⿰,木,贞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貞
臻
槙
贞
珍
瑧
真
澵
祯
鍼
鉁
籈
桬
橔
槈
梴
㯻
柛
椌
橺
橤
桮
㰛
楑
涀
紗
娋
䥽
倌
酐
捅
莗
莸
䤛
桨
础
桢干
竺可桢
