Bản dịch của từ 档 trong tiếng Việt
档
Danh từChữ sốTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
档 (Danh từ)
【dàng】
01
Ngăn hồ sơ; tủ hồ sơ
带格子的架子或橱,多用来存放案卷; 档案
Ví dụ
02
Cái gióng (gia cố đồ đạc cho chắc chắn)
(档儿) (器物上) 起支撑固定作用的木条或细棍儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đẳng cấp; bậc; cấp (hàng hoá, sản phẩm)
(商品、产品的) 等级
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sạp hàng; quầy hàng; quầy
货摊;摊档
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Họ
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
档 (Chữ số)
【dàng】
01
Sự kiện; tiết mục
用于活动等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
档 (Từ chỉ nơi chốn)
【dàng】
01
Đọc là [dǎng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 檔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璗
菪
婸
蕩
䑗
挡
趤
檔
䦒
凼
当
圵
㮸
桪
椠
朩
柀
櫖
楄
檈
柊
梅
樈
㭼
竞
秠
軎
㟇
䓃
悟
㭚
挛
砸
舫
娕
栭
档案
高档
档次
搭档
文档
归档
存档
档期
空档
低档
