Bản dịch của từ 档位 trong tiếng Việt
档位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
档位 (Danh từ)
【dàng wèi】
01
Mức độ; cấp độ; nấc
档次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quầy hàng; sạp; gian hàng
摊位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 档位
dàng
档
wèi
位
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 檔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璗
菪
婸
蕩
䑗
挡
趤
檔
䦒
凼
当
圵
㮸
桪
椠
朩
柀
櫖
楄
檈
柊
梅
樈
㭼
竞
秠
軎
㟇
䓃
悟
㭚
挛
砸
舫
娕
栭
档案
高档
档次
搭档
文档
归档
存档
档期
空档
低档
