Bản dịch của từ 档子班 trong tiếng Việt
档子班
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
档子班 (Danh từ)
【dàng zǐ bān】
01
Nhóm các cô gái nghệ sĩ biểu diễn (giống như nhóm geisha xưa)
旧指艺妓班子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 档子班
dàng
档
zi
子
bān
班
Các từ liên quan
档儿
档册
档口
档子
档期
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 檔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璗
菪
婸
蕩
䑗
挡
趤
檔
䦒
凼
当
圵
㮸
桪
椠
朩
柀
櫖
楄
檈
柊
梅
樈
㭼
竞
秠
軎
㟇
䓃
悟
㭚
挛
砸
舫
娕
栭
档案
高档
档次
搭档
文档
归档
存档
档期
空档
低档
