Bản dịch của từ 档案夹 trong tiếng Việt
档案夹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
档案夹 (Danh từ)
【dàng àn jiā】
01
Danh mục đầu tư
文件夹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thư mục tập tin
文件夹
Ví dụ
03
Bìa còng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 档案夹
dàng
档
àn
案
jiā
夹
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 檔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璗
菪
婸
蕩
䑗
挡
趤
檔
䦒
凼
当
圵
㮸
桪
椠
朩
柀
櫖
楄
檈
柊
梅
樈
㭼
竞
秠
軎
㟇
䓃
悟
㭚
挛
砸
舫
娕
栭
档案
高档
档次
搭档
文档
归档
存档
档期
空档
低档
