Bản dịch của từ 档泥板 trong tiếng Việt

档泥板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤˋdangthanh huyền

档泥板 (Danh từ)

dàng ní bǎn
01

Tấm chắn bùn

用于汽车或其他交通工具的底部,以防止泥土和水溅起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 档泥板

dàng

bǎn

档
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,当
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép