Bản dịch của từ 档调 trong tiếng Việt
档调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàng | ㄉㄤˋ | d | ang | thanh huyền |
档调 (Danh từ)
【dàng diào】
01
Điệu hát hoặc giai điệu đặc trưng của nghệ nhân trong các lớp hát kịch truyền thống (đặc biệt là đám hát rong hoặc hát kịch dân gian).
档子班艺人所唱的曲调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 档调
dàng
档
diào
调
Các từ liên quan
档儿
档册
档口
档子
档子班
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【dàng】【ㄉㄤˋ】【ĐÁNG】
- Các biến thể:
- 檔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,当
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璗
菪
婸
蕩
䑗
挡
趤
檔
䦒
凼
当
圵
㮸
桪
椠
朩
柀
櫖
楄
檈
柊
梅
樈
㭼
竞
秠
軎
㟇
䓃
悟
㭚
挛
砸
舫
娕
栭
档案
高档
档次
搭档
文档
归档
存档
档期
空档
低档
