Bản dịch của từ 桥头堡 trong tiếng Việt
桥头堡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
桥头堡 (Danh từ)
【qiáo tóu bǎo】
01
Kiến trúc ở đầu cầu
设在大桥桥头的像碉堡的装饰建筑物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lô cốt đầu cầu; đầu cầu
为控制重要桥梁、渡口而设立的碉堡、地堡或据点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cứ điểm tiến công
泛指作为进攻的据点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥头堡
qiáo
桥
tóu
头
bǎo
堡
Các từ liên quan
桥丁
桥代
桥冢
头一无二
头七
头上
头上安头
堡垒
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橋, 槗, 𢱪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
礄
嘺
谯
蕎
趫
䀉
嶠
潐
翹
硚
癄
棙
椰
棭
樬
椶
梓
柵
梘
機
椏
柩
﨔
莳
桦
浆
㼣
砹
𠕞
涖
荲
㓬
㦵
䖡
莡
桥梁
天桥
大桥
桥牌
鹊桥
桥段
虹桥
剑桥
搭桥
石桥
