Bản dịch của từ 桥板 trong tiếng Việt
桥板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
桥板 (Danh từ)
【qiáo bǎn】
01
Ván cầu; cầu bản; tấm cầu
桥板是桥梁结构中的一个重要组成部分,通常用于支撑车辆和行人通过桥梁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥板
qiáo
桥
bǎn
板
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橋, 槗, 𢱪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摮
礄
嘺
谯
蕎
趫
䀉
嶠
潐
翹
硚
癄
棙
椰
棭
樬
椶
梓
柵
梘
機
椏
柩
﨔
莳
桦
浆
㼣
砹
𠕞
涖
荲
㓬
㦵
䖡
莡
桥梁
天桥
大桥
桥牌
鹊桥
桥段
虹桥
剑桥
搭桥
石桥
