Bản dịch của từ 桥津 trong tiếng Việt

桥津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

桥津 (Danh từ)

qiáo jīn
01

Bến sông dưới chân cầu; nơi qua sông (bến đò) gần cầu (Hán-Việt: kiều tân/kiều liên tưởng: 'kiều' = cầu, 'tân' = bến)

桥边、津渡。。唐.卢照邻.咏史诗四首之二:「悠悠天下士,相送洛桥津。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桥津

qiáo

jīn

桥
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
橋, 槗, 𢱪
Hình thái radical:
⿰,木,乔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép